TUẤN BIKER HÀ NỘI tự hào là đại lý ủy quyền chính thức của thương hiệu xe đạp TREK tại Việt Nam

Trek Supercaliber 9.7 AXS gen 2

Thương hiệu: TREK FACTORY Mã sản phẩm: Đang cập nhật
135,000,000₫
Kích thước: S
Màu sắc: Xanh lá
Xanh lá
Xám

Gọi đặt mua 0888967777(7:30 - 22:00)

  • Giao hàng toàn quốc
    Giao hàng toàn quốc
  • Sản phẩm chất lượng cao
    Sản phẩm chất lượng cao
  • Thanh toán tiện lợi
    Thanh toán tiện lợi
Mô tả sản phẩm

Nếu bạn đang nghiêm túc với đua XC và muốn một chiếc xe đạp địa hình có phuộc trước – sau thực thụ nhưng vẫn giữ được cảm giác tăng tốc nhanh, đây là mẫu xe dành cho bạn. Supercaliber 9.7 AXS phù hợp với người đã có nền tảng kỹ thuật, muốn tận dụng lợi thế của khung carbon cao cấp, hệ thống IsoStrut và truyền động điện tử không dây để tối ưu hiệu suất trên đường đua, đặc biệt là các cung XC tốc độ cao, nhiều đoạn gồ ghề liên tiếp.

Công nghệ bạn được trang bị

Chiếc xe đạp Trek này sử dụng khung SL OCLV Mountain Carbon siêu nhẹ, hình học XC hiện đại, tối ưu cho cả leo dốc lẫn bứt tốc. Phuộc trước RockShox Reba RL hành trình 110mm với Solo Air và Motion Control kết hợp phuộc sau IsoStrut 80mm dùng giảm xóc RockShox SIDLuxe, tất cả đều có remote lockout giúp bạn kiểm soát hoàn toàn khi thi đấu. Bộ truyền động SRAM GX AXS 12 tốc độ không dây mang lại trải nghiệm sang số chính xác, ổn định và ít bảo dưỡng. Bánh Bontrager Kovee Comp 25 Tubeless Ready, tay lái carbon Bontrager RSL liền khối, cọc yên tăng giảm Bontrager Line Dropper và phanh đĩa dầu SRAM Level Bronze hoàn thiện một cấu hình tập trung tuyệt đối cho XC.

Và trên tất cả là

Supercaliber 9.7 AXS Gen 2 không phải chiếc xe để đi chơi nhẹ nhàng, nó sinh ra cho đường đua. Trek kết hợp khung carbon XC hàng đầu với hệ thống IsoStrut độc quyền, giúp xe có giảm xóc sau nhưng vẫn giữ hiệu suất đạp gần như hardtail. Đây là lựa chọn dành cho người muốn tối ưu từng watt sức lực, từng nhịp đạp khi thi đấu hoặc tập luyện nghiêm túc.

Bạn sẽ yêu chiếc xe này vì...

Phuộc trước 110mm và phuộc sau IsoStrut 80mm xử lý hiệu quả các đoạn địa hình gai góc trong đua XC mà không làm xe bị “bồng bềnh”. Khung SL OCLV Mountain Carbon cực nhẹ nhưng vẫn giữ độ cứng cao, cho cảm giác đạp chắc và phản hồi nhanh. Thiết kế pivotless giúp giảm trọng lượng và tăng độ nhạy khi xe tiếp xúc địa hình. IsoStrut cho phép tinh chỉnh giảm xóc mà không ảnh hưởng hiệu suất leo dốc. Bộ truyền động SRAM GX AXS không dây mang lại lợi thế rõ rệt về độ chính xác, tốc độ và sự ổn định trong thi đấu.

Thông số kỹ thuật

Khung SL OCLV Mountain Carbon, IsoStrut, UDH, hành trình 80 mm
Phuộc RockShox Reba RL, Solo Air spring, Motion Control damper, remote lockout, cổ lái tapered, offset 42 mm, Boost110, trục 15 mm Maxle Stealth, hành trình 110 mm
Phuộc sau Trek IsoStrut kết hợp RockShox SIDLuxe, giảm chấn điều khiển từ xa 2 chế độ
Bánh trước Bontrager Kovee Comp 25, Tubeless Ready, 6-bolt, Boost110, trục 15 mm thru-axle, 29″
Bánh sau Bontrager Kovee Comp 25, Tubeless Ready, Rapid Drive 108, Boost148, trục 12 mm thru-axle, 29″
Vỏ xe Bontrager Sainte-Anne RSL XR, Tubeless Ready, dual compound, aramid bead, 220 TPI, 29×2.40″
Tay đề SRAM AXS POD
Đề sau SRAM GX Eagle AXS, T-Type
Bộ giò đạp Size S, M: SRAM GX Eagle, DUB, T-Type, đĩa 34T, chain line 55 mm, tay đùi 170 mm
Size M/L, L, XL: SRAM GX Eagle, DUB, T-Type, đĩa 34T, chain line 55 mm, tay đùi 175 mm
Trục giữa SRAM DUB, 92 mm, PressFit
Ổ líp SRAM Eagle XS-1275, T-Type, 10–52T, 12 tốc độ
Sên SRAM GX Eagle, T-Type, 12 tốc độ
Yên xe Bontrager Aeolus Elite, thanh rail austenite, rộng 145 mm
Cốt yên Bontrager Line Dropper, hành trình 100 mm, MaxFlow, đi dây âm sườn, đường kính 31.6 mm
Tay lái Size S, M, M/L: Bontrager Kovee Pro, OCLV Carbon, clamp 35 mm, rise 5 mm, rộng 720 mm
Size L: Bontrager Line Pro, OCLV Carbon, clamp 35 mm, rise 15 mm, rộng 750 mm
Cổ lái Bontrager Elite, clamp 35 mm, góc 13°
Tay nắm ESI Chunky
Bộ cổ FSA IS-2, trên 1-1/8″, dưới 1.5″
Bộ thắng SRAM Level Bronze, thắng đĩa dầu thủy lực 2 piston
Trọng lượng Size M – 11.80 kg / 26.02 lb (đã có dung dịch TLR, không ruột)
Tải trọng Trọng lượng tối đa cho phép: 136 kg (bao gồm xe, người lái và hành lý)

Lưu ý

Chúng tôi (nhà phân phối tại Việt Nam) có quyền thay đổi cấu hình sản phẩm trên website này dựa theo thông tin từ hãng Trek mà không cần thông báo trước, bao gồm linh kiện, kích thước, màu sắc, vật liệu và giá bán. Trọng lượng công bố dựa trên mẫu tiền sản xuất đã sơn hoàn thiện, có thể chênh lệch so với phiên bản sản xuất thương mại.

Kết cấu hình học

Thông số S M ML L
Cỡ bánh 29″ 29″ 29″ 29″
A — Chiều dài ống ngồi (Seat tube) 39.5 42 44 46
B — Góc ống ngồi (Seat tube angle) 70.5° 71° 71° 71.5°
Góc ống ngồi hiệu dụng (Effective seat tube angle) 74.5° 74.5° 74.5° 74.5°
C — Chiều dài ống đầu (Head tube length) 9 9 9 10
D — Góc ống đầu (Head tube angle) 67.5° 67.5° 67.5° 67.5°
E — Ống trên hiệu dụng (Effective top tube) 57.1 59.2 60.5 62.2
F — Khoảng sáng gầm (Bottom bracket height) 32.7 32.7 32.7 32.7
G — Độ rơi trục giữa (BB drop) 4.6 4.6 4.6 4.6
H — Chiều dài ống sên (Chainstay) 43.5 43.5 43.5 43.5
I — Offset phuộc (Fork offset) 4.3 4.3 4.3 4.3
J — Trail 10.9 10.9 10.9 10.9
K — Trục cơ sở (Wheelbase) 111.3 113.8 115.3 117.2
L — Chiều cao đứng thẳng (Stand over) 76.0 77.2 77.2 77.2
M — Độ với khung (Frame reach) 41.0 43.5 45.0 46.5
N — Chiều cao khung (Frame stack) 59.0 59.0 59.0 59.0

Kích thước

Cỡ khung Chiều cao người lái Chiều dài đùi trong
S 155 – 165 cm (5’1″ – 5’5″) 74 – 78 cm (29″ – 31″)
M 165 – 176 cm (5’5″ – 5’9″) 79 – 83 cm (31″ – 33″)
M/L 173 – 180 cm (5’8″ – 5’11″) 81 – 86 cm (32″ – 34″)
L 177 – 188 cm (5’10″ – 6’2″) 84 – 89 cm (33″ – 35″)

Sản phẩm cùng phân khúc

Sản phẩm đã xem