Tuấn Biker | Đại lý xe đạp TREK chính hãng tại Việt Nam

Domane SL 4 Gen 5 [2027]

Thương hiệu: TREK Mã sản phẩm: Đang cập nhật
79,900,000₫

Domane SL 4 Gen 5 [2027] ƯU ĐÃI - KHI MUA XE ĐẠP TREK

  • Tặng kèm chân chống chính hãng.
  • Tặng kèm gọng nước, bình nước
  • Miễn phí vận chuyển toàn quốc.
  • Free bảo dưỡng tổng thể 1 năm đầu
  • Ưu đãi tốt hơn khi liên hệ trực tiếp qua Hotline
Màu sắc: Era White
Era White
Buff Beige
Matte Nightshade
Deep Smoke
Kích thước: S

Gọi đặt mua 0888967777 (7:30 - 22:00)

  • Giao hàng toàn quốc
    Giao hàng toàn quốc
  • Sản phẩm chất lượng cao
    Sản phẩm chất lượng cao
  • Thanh toán tiện lợi
    Thanh toán tiện lợi
  • Cam kết chính hãng
    Cam kết chính hãng
Mô tả sản phẩm

Domane SL 4 Gen 5 [2027] là xe đạp đường trường thuộc dòng Domane của Trek. Mẫu xe sử dụng khung 500 Series OCLV Carbon, phuộc Domane SL carbon và bộ truyền động Shimano Tiagra 2x11.

Cấu hình được xây dựng với Endurance Geometry, vành Bontrager Paradigm 23 Tubeless Ready và lốp Bontrager Kwaremont Comp. Khung có Internal Cable Routing, Integrated Frame Bag Mounts, ngàm chắn bùn và Flat Mount Disc.

• 500 Series OCLV Carbon với Endurance Geometry.
• Shimano Tiagra 2x11 với bộ đĩa 50/34.
• Bontrager Paradigm 23 Tubeless Ready.

Công nghệ được trang bị

500 Series OCLV Carbon

Khung sử dụng 500 Series OCLV Carbon. Trek trang bị Internal Cable Routing, T47 Bottom Bracket và Integrated Chain Keeper.

Khung có Integrated Frame Bag Mounts, ngàm chắn bùn và Flat Mount Disc. Chuẩn trục sau sử dụng UDH 142x12 mm Thru Axle.

Endurance Geometry

Domane sử dụng Endurance Geometry.

Trek phát triển cấu trúc này cho dòng xe đường trường Domane. Geometry thay đổi theo từng size để phù hợp với kích thước khung và vị trí người đạp.

Phuộc Domane SL Carbon

Phuộc Domane SL sử dụng carbon với Tapered Carbon Steerer.

Cấu hình gồm Internal Brake Routing, Flat Mount Disc, Carbon Dropouts, ngàm chắn bùn và Thru Axle 12x100 mm.

Shimano Tiagra 2x11

Bộ truyền động sử dụng Shimano Tiagra 2x11.

Cấu hình gồm Tay đề Shimano Tiagra R4020, Đề trước Shimano Tiagra R4000, Đề sau Shimano Tiagra R4000 và Giò đạp Shimano Tiagra R4000 50/34.

Ổ líp Shimano RS400 có dải 11-36, 11-speed. Sên sử dụng Shimano LG500.

Vành Bontrager Paradigm 23

Vành xe Bontrager Paradigm 23 có thiết kế Tubeless Ready, 24 lỗ, bề rộng 23 mm và van Presta.

Đùm trước sử dụng Formula RX-512 alloy. Đùm sau sử dụng Formula RX-142 alloy với Shimano 11-speed freehub.

Blendr

Cổ lái Bontrager Elite có đường kính 31.8 mm và tương thích Blendr.

Tay lái sử dụng Bontrager Comp Riser alloy, rise 20 mm và reach 70 mm.

Điểm nổi bật

Khung và Phuộc

Khung 500 Series OCLV Carbon kết hợp Endurance Geometry. Cấu trúc này tạo nên nền tảng của phiên bản SL 4 trong dòng Domane.

Phuộc Domane SL carbon sử dụng Tapered Carbon Steerer. Cả khung và phuộc đều có Flat Mount Disc.

Bộ truyền động Shimano Tiagra

Bộ truyền động Shimano Tiagra 2x11 sử dụng hai đĩa trước 50/34 và ổ líp 11-36, 11-speed.

Cấu hình này gồm Tay đề R4020, Đề trước R4000, Đề sau R4000, Giò đạp R4000 và Sên Shimano LG500.

Vành xe và Lốp

Vành Bontrager Paradigm 23 có thiết kế Tubeless Ready.

Lốp Bontrager Kwaremont Comp sử dụng Hard-Case Lite, Wire Bead và 60 TPI. Kích thước lốp được Trek trang bị cho xe là 700x32 mm.

Tay lái và Cổ lái

Tay lái Bontrager Comp Riser alloy có Rise 20 mm và Reach 70 mm.

Cổ lái Bontrager Elite có đường kính 31.8 mm và tương thích Blendr. Dây quấn sử dụng Trek Gel Cork.

Yên xe và Cốt yên

Yên Verse Short sử dụng Steel Rails và có bề rộng 145 mm.

Cốt yên Bontrager carbon có đường kính 27.2 mm và Offset 8 mm.

Khả năng gắn phụ kiện

Khung có Integrated Frame Bag Mounts và ngàm chắn bùn.

Cổ lái Bontrager Elite tương thích Blendr, theo cấu hình Trek công bố cho phiên bản này.

Câu hỏi thường gặp

Xe sử dụng bộ truyền động nào?

Xe sử dụng Shimano Tiagra 2x11. Bộ truyền động gồm Tay đề R4020, Đề trước R4000, Đề sau R4000, Giò đạp R4000 và Ổ líp Shimano RS400 11-36, 11-speed.

Vành xe có Tubeless Ready không?

Có. Vành Bontrager Paradigm 23 được Trek công bố là Tubeless Ready.

Lốp nguyên bản của xe là loại nào?

Xe sử dụng Bontrager Kwaremont Comp. Lốp có Hard-Case Lite, Wire Bead, 60 TPI và kích thước 700x32 mm.

Khung có ngàm chắn bùn không?

Có. Khung và phuộc đều có ngàm chắn bùn theo cấu hình Trek công bố.

Khung có vị trí gắn túi không?

Có. Khung được trang bị Integrated Frame Bag Mounts.

Cổ lái có hỗ trợ Blendr không?

Có. Cổ lái Bontrager Elite tương thích Blendr.

Xe sử dụng chuẩn phanh nào?

Khung và phuộc sử dụng Flat Mount Disc. Rotor phanh là Tektro TR160, chuẩn 6-bolt, đường kính 160 mm.

Thông Số Kỹ Thuật

 

Khung 500 Series OCLV Carbon, internal cable routing, integrated frame bag mounts, T47, integrated chain keeper, mudguard mounts, flat mount disc, UDH 142x12 mm thru-axle
Phuộc Domane SL carbon, tapered carbon steerer, internal brake routing, fender mounts, flat mount disc, carbon dropouts, 12x100 mm thru axle
Đùm trước Formula RX-512 alloy, 6-bolt, 100x12 mm thru axle
Đùm sau Formula RX-142 alloy, 6-bolt, Shimano 11-speed freehub, 142x12 mm thru axle
Trục tháo lắp sau Bontrager Switch chamfered thru axle, removable lever
Niềng xe Bontrager Paradigm 23, Tubeless Ready, 24-hole, 23 mm width, Presta valve
Vỏ xe Bontrager Kwaremont Comp, Hard-Case Lite, wire bead, 60 tpi, 700x32 mm
Tay đề Shimano Tiagra R4020
Đề trước Shimano Tiagra R4000, braze-on, down swing
Đề sau Shimano Tiagra R4000
Giò đạp Size XS, S, M, ML: Shimano Tiagra R4000, 50/34, 165 mm length
Size L, XL: 170 mm
Size 54, 56: 172,5 mm
Size 58, 60: 172,5 mm
Chén trục giữa Praxis, T47 threaded, internal bearing
Ổ líp Shimano RS400, 11-36, 11-speed
Sên xe Shimano LG500
Yên xe Verse Short, steel rails, 145 mm width
Cốt yên Bontrager carbon, 27.2 mm, 8 mm offset, 330 mm length
Tay lái Bontrager Comp Riser, alloy, 20 mm rise, 31.8 mm, 70 mm reach
Size XS: 36 cm width
Size S: 38 cm width
Size M, ML: 40 cm width
Size L, XL: 42 cm width
Dây quấn tay lái Trek gel cork
Cổ lái Bontrager Elite, 31.8 mm, Blendr-compatible, 7-degree
Rotor thắng Tektro TR160, 6-bolt, 160 mm
Trọng lượng ML: 9.10 kg / 20.07 lbs (with TLR sealant, no tubes)
Tải trọng tối đa Trọng lượng tối đa giới hạn: 300 pounds (136 kg), gồm trọng lượng xe, người đạp xe và hàng hóa vận chuyển trên xe
Lưu ý Chúng tôi, nhà phân phối tại VN, có quyền thay đổi một số thông tin về cấu hình sản phẩm trên website này, dựa trên thông tin chúng tôi có được từ hãng Trek, vào bất cứ thời điểm nào mà không cần thông báo trước. Các thay đổi có thể bao gồm cấu hình phụ tùng, kích thước, mẫu sản phẩm, màu sắc, vật liệu và mức giá. Mức giá thể hiện tại trang web này là giá bán lẻ đề xuất (MSRP). Trọng lượng xe và khung xe thể hiện trên đây là số liệu có được dựa trên khung sườn đã được sơn ở công đoạn tiền sản xuất. Trọng lượng có thể thay đổi ở phiên bản sản xuất hàng loạt.
Cấu Trúc Hình Học

 

 

Cỡ khung XS · S · M · ML · L · XL
Cỡ bánh XS: 700c · S: 700c · M: 700c · ML: 700c · L: 700c · XL: 700c
A. Chiều dài ống ngồi XS: 44.4 · S: 47.6 · M: 50.0 · ML: 53.3 · L: 55.3 · XL: 59.3
B. Góc ống ngồi XS: 73.5° · S: 73.7° · M: 73.5° · ML: 73.3° · L: 73.3° · XL: 73.3°
C. Chiều dài ống đầu XS: 10.6 · S: 13.9 · M: 15.9 · ML: 17.0 · L: 19.2 · XL: 22.6
D. Góc ống đầu XS: 71.3° · S: 71.1° · M: 71.2° · ML: 71.9° · L: 72.0° · XL: 72.1°
E. Ống trên hiệu dụng XS: 52.0 · S: 53.0 · M: 54.1 · ML: 55.3 · L: 56.2 · XL: 57.5
G. Độ rơi trục giữa XS: 8 · S: 8 · M: 8 · ML: 7.8 · L: 7.8 · XL: 7.5
H. Chiều dài ống sên XS: 42 · S: 42 · M: 42 · ML: 42 · L: 42 · XL: 42
I. Offset XS: 5.3 · S: 5.3 · M: 5.3 · ML: 4.8 · L: 4.8 · XL: 4.8
J. Trail XS: 6.2 · S: 6.3 · M: 6.3 · ML: 6.3 · L: 6.3 · XL: 6.2
K. Trục cơ sở XS: 98.7 · S: 100.2 · M: 101.1 · ML: 101.0 · L: 101.9 · XL: 101.3
L. Chiều cao ống trên XS: 72.1 · S: 75.3 · M: 77.5 · ML: 80.5 · L: 82.6 · XL: 86.3
M. Độ với khung (Reach) XS: 36.8 · S: 37.1 · M: 37.4 · ML: 37.7 · L: 38.0 · XL: 38.4
N. Chiều cao khung (Stack) XS: 52.4 · S: 55.5 · M: 57.5 · ML: 59.6 · L: 61.8 · XL: 64.8
Front centre XS: 58.0 · S: 59.5 · M: 60.4 · ML: 60.2 · L: 61.1 · XL: 62.4
Kích Thước

 

Kích thước khung Chiều cao Inseam / Chiều dài đùi trong
Size: XS (47cm) 143 - 158 cm 67 - 74 cm
Size: S (50cm) 158 - 162 cm 74 - 76 cm
Size: M (52-54cm) 162 - 173 cm 76 - 81 cm
Size: ML (56cm) 173 - 179 cm 81 - 84 cm
Size: L (58cm) 179 - 188 cm 84 - 88 cm
Size: XL (60-62cm) 188 - 213 cm 88 - 100 cm

Sản phẩm cùng phân khúc

Sản phẩm đã xem