Domane SL 4 Gen 5 [2027] là xe đạp đường trường thuộc dòng Domane của Trek. Mẫu xe sử dụng khung 500 Series OCLV Carbon, phuộc Domane SL carbon và bộ truyền động Shimano Tiagra 2x11.
Cấu hình được xây dựng với Endurance Geometry, vành Bontrager Paradigm 23 Tubeless Ready và lốp Bontrager Kwaremont Comp. Khung có Internal Cable Routing, Integrated Frame Bag Mounts, ngàm chắn bùn và Flat Mount Disc.
• 500 Series OCLV Carbon với Endurance Geometry.
• Shimano Tiagra 2x11 với bộ đĩa 50/34.
• Bontrager Paradigm 23 Tubeless Ready.
Công nghệ được trang bị
500 Series OCLV Carbon
Khung sử dụng 500 Series OCLV Carbon. Trek trang bị Internal Cable Routing, T47 Bottom Bracket và Integrated Chain Keeper.
Khung có Integrated Frame Bag Mounts, ngàm chắn bùn và Flat Mount Disc. Chuẩn trục sau sử dụng UDH 142x12 mm Thru Axle.
Endurance Geometry
Domane sử dụng Endurance Geometry.
Trek phát triển cấu trúc này cho dòng xe đường trường Domane. Geometry thay đổi theo từng size để phù hợp với kích thước khung và vị trí người đạp.
Phuộc Domane SL Carbon
Phuộc Domane SL sử dụng carbon với Tapered Carbon Steerer.
Cấu hình gồm Internal Brake Routing, Flat Mount Disc, Carbon Dropouts, ngàm chắn bùn và Thru Axle 12x100 mm.
Shimano Tiagra 2x11
Bộ truyền động sử dụng Shimano Tiagra 2x11.
Cấu hình gồm Tay đề Shimano Tiagra R4020, Đề trước Shimano Tiagra R4000, Đề sau Shimano Tiagra R4000 và Giò đạp Shimano Tiagra R4000 50/34.
Ổ líp Shimano RS400 có dải 11-36, 11-speed. Sên sử dụng Shimano LG500.
Vành Bontrager Paradigm 23
Vành xe Bontrager Paradigm 23 có thiết kế Tubeless Ready, 24 lỗ, bề rộng 23 mm và van Presta.
Đùm trước sử dụng Formula RX-512 alloy. Đùm sau sử dụng Formula RX-142 alloy với Shimano 11-speed freehub.
Blendr
Cổ lái Bontrager Elite có đường kính 31.8 mm và tương thích Blendr.
Tay lái sử dụng Bontrager Comp Riser alloy, rise 20 mm và reach 70 mm.
Điểm nổi bật
Khung và Phuộc
Khung 500 Series OCLV Carbon kết hợp Endurance Geometry. Cấu trúc này tạo nên nền tảng của phiên bản SL 4 trong dòng Domane.
Phuộc Domane SL carbon sử dụng Tapered Carbon Steerer. Cả khung và phuộc đều có Flat Mount Disc.
Bộ truyền động Shimano Tiagra
Bộ truyền động Shimano Tiagra 2x11 sử dụng hai đĩa trước 50/34 và ổ líp 11-36, 11-speed.
Cấu hình này gồm Tay đề R4020, Đề trước R4000, Đề sau R4000, Giò đạp R4000 và Sên Shimano LG500.
Vành xe và Lốp
Vành Bontrager Paradigm 23 có thiết kế Tubeless Ready.
Lốp Bontrager Kwaremont Comp sử dụng Hard-Case Lite, Wire Bead và 60 TPI. Kích thước lốp được Trek trang bị cho xe là 700x32 mm.
Tay lái và Cổ lái
Tay lái Bontrager Comp Riser alloy có Rise 20 mm và Reach 70 mm.
Cổ lái Bontrager Elite có đường kính 31.8 mm và tương thích Blendr. Dây quấn sử dụng Trek Gel Cork.
Yên xe và Cốt yên
Yên Verse Short sử dụng Steel Rails và có bề rộng 145 mm.
Cốt yên Bontrager carbon có đường kính 27.2 mm và Offset 8 mm.
Khả năng gắn phụ kiện
Khung có Integrated Frame Bag Mounts và ngàm chắn bùn.
Cổ lái Bontrager Elite tương thích Blendr, theo cấu hình Trek công bố cho phiên bản này.
Câu hỏi thường gặp
Xe sử dụng bộ truyền động nào?
Xe sử dụng Shimano Tiagra 2x11. Bộ truyền động gồm Tay đề R4020, Đề trước R4000, Đề sau R4000, Giò đạp R4000 và Ổ líp Shimano RS400 11-36, 11-speed.
Vành xe có Tubeless Ready không?
Có. Vành Bontrager Paradigm 23 được Trek công bố là Tubeless Ready.
Lốp nguyên bản của xe là loại nào?
Xe sử dụng Bontrager Kwaremont Comp. Lốp có Hard-Case Lite, Wire Bead, 60 TPI và kích thước 700x32 mm.
Khung có ngàm chắn bùn không?
Có. Khung và phuộc đều có ngàm chắn bùn theo cấu hình Trek công bố.
Khung có vị trí gắn túi không?
Có. Khung được trang bị Integrated Frame Bag Mounts.
Cổ lái có hỗ trợ Blendr không?
Có. Cổ lái Bontrager Elite tương thích Blendr.
Xe sử dụng chuẩn phanh nào?
Khung và phuộc sử dụng Flat Mount Disc. Rotor phanh là Tektro TR160, chuẩn 6-bolt, đường kính 160 mm.
