Trek Procaliber 8 [2027] là xe đạp địa hình hardtail được Trek định hướng cho XC. Mẫu xe dành cho người muốn tham gia các chặng leo núi và những hành trình có địa hình gồ ghề.
Khung Alpha Platinum Aluminium có cấu trúc hình học XC hiện đại, internal routing, UDH và Boost148. Phuộc RockShox Recon Gold RL có hành trình 120 mm, sử dụng DebonAir spring, Motion Control damper và lockout.
Hệ truyền động gồm SRAM Eagle 70, 12 tốc độ. Bộ bánh sử dụng vành Bontrager Kovee Tubeless-Ready và lốp Maxxis Rekon Race 29 x 2.40 inch. Cấu hình còn có cọc yên Bontrager Line Dropper với internal routing.
3 tính năng chính:
• Khung Alpha Platinum Aluminium với hình học XC hiện đại.
• RockShox Recon Gold RL, hành trình 120 mm.
• SRAM Eagle 70, 12 tốc độ, bánh 29 inch.
Công nghệ được trang bị
Alpha Platinum Aluminium
Khung sử dụng Alpha Platinum Aluminium với tapered head tube và internal routing.
Cấu hình gồm BSA 73, hidden rack and kickstand mounts, UDH, Boost148 và 12 mm thru axle.
Trek công bố góc ống đầu 67° trên các size S, M, M/L, L và XL.
RockShox Recon Gold RL
Phuộc RockShox Recon Gold RL có hành trình 120 mm.
Phuộc sử dụng DebonAir spring, Motion Control damper và lockout. Cấu hình gồm tapered steerer, 42 mm offset, Boost110 và 15 mm Maxle Stealth.
Hành trình phuộc tối đa là 130 mm. Axle-to-crown là 540 mm.
SRAM Eagle 70
Tay đề SRAM Eagle 70 sử dụng 12 tốc độ. Đề sau là SRAM Eagle 70, T-Type.
Ổ líp SRAM Eagle XS-1270 T-Type có dải 10-52T, 12 tốc độ.
Giò đạp SRAM Eagle 70, T-Type, DUB sử dụng đĩa 32T, chainline 55 mm và chiều dài 170 mm.
Bontrager Kovee và Maxxis Rekon Race
Vành Bontrager Kovee có cấu trúc double-wall, 28 lỗ, rộng 23 mm, van Presta và chuẩn Tubeless-Ready.
Lốp Maxxis Rekon Race có kích thước 29 x 2.40 inch, tubeless ready, EXO casing, folding bead và 60 TPI.
Bộ vỏ sử dụng Bontrager TLR sealant 180 ml.
Bontrager Line Dropper
Cọc yên Bontrager Line Dropper sử dụng MaxFlow và internal routing.
Size S và M có hành trình 100 mm.
Size M/L và L có hành trình 150 mm.
Đường kính cốt yên là 31.6 mm.
Điểm nổi bật
Khung và phuộc
• Alpha Platinum Aluminium, UDH và Boost148.
• RockShox Recon Gold RL, DebonAir và Motion Control.
• Hành trình phuộc 120 mm, lockout.
Hệ truyền động
• SRAM Eagle 70, 12 tốc độ.
• SRAM Eagle 70, T-Type.
• SRAM Eagle XS-1270 T-Type, 10-52T.
Bánh xe và lốp
• Bontrager Kovee, Tubeless-Ready, rộng 23 mm.
• Maxxis Rekon Race, 29 x 2.40 inch.
• Bontrager TLR sealant, 180 ml.
Cốt yên và tay lái
• Bontrager Line Dropper, MaxFlow, internal routing.
• Size S, M: hành trình 100 mm.
• Size M/L, L: hành trình 150 mm.
Bộ phanh
• Shimano hydraulic disc.
• Tay phanh MT4100, cùm phanh MT410.
• Đĩa phanh Shimano RT54, CenterLock.
Câu hỏi thường gặp
Đây là xe địa hình gì?
Đây là xe đạp địa hình hardtail được Trek định hướng cho XC.
Phuộc trước sử dụng loại nào?
RockShox Recon Gold RL, hành trình 120 mm, DebonAir spring, Motion Control damper và lockout.
Hệ truyền động có bao nhiêu tốc độ?
SRAM Eagle 70 với 12 tốc độ. Đề sau sử dụng SRAM Eagle 70, T-Type.
Ổ líp có dải răng bao nhiêu?
SRAM Eagle XS-1270 T-Type, 10-52T, 12 tốc độ.
Bộ bánh sử dụng kích thước nào?
Các size S, M, M/L, L và XL đều sử dụng bánh 29 inch.
Vành và lốp có chuẩn Tubeless không?
Vành Bontrager Kovee có chuẩn Tubeless-Ready. Lốp Maxxis Rekon Race có chuẩn tubeless ready.
Cọc yên có những hành trình nào?
Size S và M sử dụng hành trình 100 mm. Size M/L và L sử dụng hành trình 150 mm.
Bộ phanh sử dụng loại nào?
Shimano hydraulic disc với tay phanh MT4100, cùm phanh MT410 và đĩa phanh Shimano RT54 CenterLock.
Trọng lượng là bao nhiêu?
Size M có trọng lượng 12.78 kg, tương đương 28.18 lbs. Thông số gồm TLR sealant và không có ruột.
Tải trọng tối đa là bao nhiêu?
Tải trọng tối đa là 136 kg, gồm trọng lượng xe, người đạp xe và hàng hóa vận chuyển trên xe.
