TUẤN BIKER HÀ NỘI tự hào là đại lý ủy quyền chính thức của thương hiệu xe đạp TREK tại Việt Nam

TREK MARLIN 4 - GEN 3 2026

Thương hiệu: TREK FACTORY Mã sản phẩm: Đang cập nhật
13,900,000₫
Kích thước: XS
Màu sắc: Xanh Lá
Xanh Lá
Tím Đen
Đen

Gọi đặt mua 0888967777(7:30 - 22:00)

  • Giao hàng toàn quốc
    Giao hàng toàn quốc
  • Sản phẩm chất lượng cao
    Sản phẩm chất lượng cao
  • Thanh toán tiện lợi
    Thanh toán tiện lợi
Mô tả sản phẩm

Xe đạp Trek Marlin 4 là lựa chọn lý tưởng nếu bạn đang muốn bước vào thế giới xe đạp địa hình (MTB) với mức giá hợp lý nhưng vẫn đảm bảo hiệu năng thực tế. Mẫu xe này phù hợp cho người mới chơi MTB, người thích khám phá đường mòn, leo dốc nhẹ đến trung bình, đồng thời vẫn đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển hằng ngày tại Việt Nam.

Công nghệ và trang bị nổi bật trên xe đạp Trek Marlin 4

Trek Marlin 4 được trang bị khung Alpha Silver Aluminum nhẹ, bền và tối ưu cho địa hình hỗn hợp. Thiết kế đi dây âm sườn giúp bảo vệ dây cáp đề – cáp thắng tốt hơn, đồng thời mang lại ngoại hình gọn gàng, hiện đại và dễ nâng cấp trong tương lai.

Xe sử dụng bộ truyền động Shimano CUES 1x9 tốc độ, dải số rộng, vận hành ổn định và dễ làm quen, phù hợp với người mới tập MTB. Thắng đĩa thủy lực cho lực phanh mạnh, mượt và an toàn hơn so với thắng đĩa cơ, đặc biệt hữu ích khi đi đường trơn, dốc hoặc off-road nhẹ.

Hệ thống phuộc trước hành trình 100mm có khóa phuộc giúp hấp thụ chấn động tốt trên đường mòn, đồng thời tối ưu lực đạp khi leo dốc hoặc di chuyển trên đường bằng.

Thiết kế linh hoạt cho cả địa hình lẫn đi phố

Một điểm mạnh đáng giá của xe đạp Trek Marlin 4 là khả năng sử dụng đa mục đích. Xe được tích hợp sẵn ngàm gắn baga sau, chân chống, bình nước và phụ kiện, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi từ MTB sang xe đi làm, đi học hoặc touring nhẹ mà không cần chỉnh sửa phức tạp.

Vì sao bạn sẽ thích xe đạp Trek Marlin 4?

Marlin thế hệ 3 mang đến hình học khung mới, khoảng hở lốp lớn hơn, tăng độ ổn định và tự tin khi đi từ đường mòn đến đường phố. Hệ thống ThruSkew giúp khóa bánh sau an toàn, chắc chắn và tháo lắp nhanh hơn. Thiết kế đi dây âm sườn không chỉ bền bỉ mà còn hỗ trợ nâng cấp cốt yên nhún khi cần, phù hợp cho người chơi muốn phát triển lâu dài.

👉 Trek Marlin 4 là mẫu xe đạp Trek chính hãng đáng tin cậy cho người mới bắt đầu MTB tại Việt Nam, cân bằng tốt giữa giá bán, hiệu năng và khả năng sử dụng thực tế hằng ngày.

Thông số kỹ thuật áp dụng cho tất cả các size, trừ khi có ghi chú riêng.

Khung & Hệ thống treo
Khung xe Alpha Silver Aluminum, đi dây đề & dây phanh âm sườn, ngàm phanh đĩa, ngàm gắn baga và chân chống, trục sau QR 135x5 mm.
Phuộc trước Size XS: SR Suntour XCE 28, lò xo thép (coil), preload, offset 42 mm cho bánh 27.5", QR 100 mm, hành trình 80 mm.
Size S: SR Suntour XCE 28, coil, preload, offset 42 mm cho bánh 27.5", QR 100 mm, hành trình 100 mm.
Size M–XXL: SR Suntour XCE 28, coil, preload, offset 46 mm cho bánh 29", QR 100 mm, hành trình 100 mm.
Bánh xe
Đùm trước Formula DC-20, hợp kim nhôm, 6-bu lông, QR 5x100 mm.
Đùm sau Formula DC-22, hợp kim nhôm, 6-bu lông, chuẩn Shimano 8/9/10s, QR 135x5 mm.
Vành xe Bontrager Connection, hai lớp (double-wall), 32 lỗ, rộng 20 mm, van Schrader.
Căm xe Thép không gỉ 14G.
Vỏ xe Size XS–S: Bontrager Montrose Comp, 27.5 x 2.40", wire bead, 30 TPI.
Size M–XXL: Bontrager Montrose Comp, 29 x 2.40", wire bead, 30 TPI.
Truyền động
Tay đề Shimano M315, 8 tốc độ.
Đề sau Shimano ESSA U2000.
Giò đạp Size S–ML: ProWheel alloy, đĩa thép narrow-wide 32T, tay đòn 170 mm.
Size L–XXL: ProWheel alloy, đĩa thép narrow-wide 32T, tay đòn 175 mm.
Líp Shimano HG300, 11–45T, 8 tốc độ.
Sên xe KMC Z8.3, 8 tốc độ.
Bàn đạp Bàn đạp nylon platform.
Trang bị
Cốt yên Size XS–M: Bontrager alloy, 31.6 mm, offset 12 mm, dài 330 mm.
Size ML–XXL: Bontrager alloy, 31.6 mm, offset 12 mm, dài 400 mm.
Tay lái Size XS: Bontrager alloy, 31.8 mm, rise 5 mm, rộng 690 mm.
Size S–XXL: Bontrager alloy, 31.8 mm, rise 5 mm, rộng 720 mm.
Bao tay nắm Bontrager XR Trail Comp, khóa nylon.
Cổ lái Bontrager alloy, 31.8 mm, Blendr-compatible, góc 7°.
XS: 50 mm · S: 60 mm · M: 70 mm · ML–L: 80 mm · XL–XXL: 90 mm
Chén cổ Semi-integrated, 1-1/8".
Phanh Size XS–S: Tektro HD-M276, phanh đĩa dầu, tay phanh ngắn.
Size M–XXL: Tektro HD-M275, phanh đĩa dầu.
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng Size M: 14,90 kg / 32,85 lbs.
Tải trọng tối đa 136 kg (bao gồm xe, người lái và hành lý).
 

Size 13.5 13.5 15.5 17.5 18.5 19.5 21.5 23
Alpha XXS XS S M M/L L XL XXL
Wheel 26" 27.5" 27.5" 29" 29" 29" 29" 29"
A 34.3 34.3 36.8 41.9 44.4 47 52.1 55.9
B 73.2° 73.5° 73.5° 73.5° 73.5° 73.5° 73.5° 73.5°
C 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 10 12 13.5
D 68.7° 69.5° 69.5° 69.5° 69.5° 69.5° 69.5° 69.5°
E 54.0 54.4 55.5 59.5 61.1 63.1 65.2 67.0
F 28.7 29.2 30.2 31.1 31.1 31.1 31.1 31.1
G 5.3 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8
H 43.8 43.8 43.8 43.8 43.8 43.8 43.8 43.8
I 4.3 4.4 4.4 5.1 5.1 5.1 5.1 5.1
J 8.7 8.8 8.8 9.3 9.3 9.3 9.3 9.3
K 105.3 104.9 106.6 110.9 112.5 114.5 116.7 118.6
L 70.2 65.8 72.8 74.3 75 74.7 75 78.3
M 37.0 37.6 38.5 41.8 43.4 45.1 46.6 48.0
N 59.6 56.5 57.4 59.8 59.8 60.8 62.6 64.1

* Thông số hình học (Geometry). Đơn vị: cm / độ (°). Bảng chữ cái A–N tương ứng sơ đồ khung xe của hãng.

Cỡ khung Cỡ bánh Chiều cao người lái Đùi trong (Inseam)
XXS 26″ 134.6 – 144.7 cm
(4’5.0″ – 4’9.0″)
63.5 – 68.3 cm
(25.0″ – 26.9″)
XS 27.5″ 147 – 155 cm
(4’9.9″ – 5’1.0″)
69 – 73 cm
(27.2″ – 28.7″)
S 27.5″ 153 – 162 cm
(5’0.2″ – 5’3.8″)
72 – 76 cm
(28.3″ – 29.9″)
M 29″ 161 – 172 cm
(5’3.4″ – 5’7.7″)
76 – 81 cm
(29.9″ – 31.9″)
M/L 29″ 170 – 179 cm
(5’6.9″ – 5’10.5″)
80 – 84 cm
(31.5″ – 33.1″)
L 29″ 177 – 188 cm
(5’9.7″ – 6’2.0″)
83 – 88 cm
(32.7″ – 34.6″)
XL 29″ 186 – 196 cm
(6’1.2″ – 6’5.2″)
87 – 92 cm
(34.3″ – 36.2″)
XXL 29″ 195 – 203 cm
(6’4.8″ – 6’7.9″)
92 – 95 cm
(36.2″ – 37.4″)

Sản phẩm cùng phân khúc

Sản phẩm đã xem